cườm cườm

cườm cườm

Trời chiều nhuộm một màu cườm cườm.

Định nghĩa
  1. Danh từ (thực vật học):
    • Cây leo hoặc cây bụi quả hình chuỗi hạt: "cườm cườm" chỉ một loại thực vật quả mọc thành chùm, trông giống như những hạt cườm xâu lại. Loại cây này thường được gọi là dây cườm cườm hoặc cây chuỗi hạt.
    • Cây rễ dùng làm cam thảo: Trong một số ngữ cảnh, "cườm cườm" còn chỉ loại dây leo rễ vị ngọt, được sử dụng như cam thảo trong y học cổ truyền.
dụ sử dụng
  • (Loại cây leo quả như chuỗi hạt mọc tự nhiên trong rừng.)
  • (Phần rễ của cây cườm cườm tác dụng chữa ho.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cườm cườm" thường xuất hiện trong các văn bản về thực vật học hoặc y học cổ truyền, không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
    • Trong sách thuốc nam, cườm cườm được ghi nhận vị thuốc thanh nhiệt. (Tài liệu y học cổ truyền mô tả cườm cườm tác dụng giải nhiệt.)
  • "dây cườm cườm": cụm từ chỉ riêng loại cây leo quả hình hạt.
    • Dây cườm cườm thường leo lên các cây gỗ lớn. (Loại dây leo này bám vào thân cây cao để sinh trưởng.)
Biến thể từ gần giống
  • Cườm (danh từ): hạt nhỏ, tròn, thường dùng làm đồ trang sức (hạt cườm). Từ này không liên quan trực tiếp đến "cườm cườm" ngoài hình dạng quả tương tự.
    • ấy đeo một chiếc vòng cườm. (Chiếc vòng được xâu từ nhiều hạt nhỏ.)
  • Chuỗi hạt (danh từ): vật gồm nhiều hạt xâu lại, dùng để so sánh với quả của cây cườm cườm.
    • Quả cườm cườm trông như chuỗi hạt dài. (Hình dạng quả của cây cườm cườm giống một chuỗi hạt.)
Từ đồng nghĩa
  • Dây chuỗi hạt: tên gọi khác của cây cườm cườm trong một số vùng.
  • Cam thảo dây: chỉ loại cây rễ vị ngọt tương tự cam thảo, đôi khi dùng để chỉ cườm cườm.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "cườm cườm". Từ này chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh thực vật học hoặc y học.